Từ máy ảnh phim đến máy ảnh kỹ thuật số: Những thay đổi đáng nhớ

Xem nhanh:
- 1. Trước khi có phim cuộn, chụp ảnh là một công việc khá vất vả
- 2. George Eastman và chiếc máy Kodak năm 1888
- 3. Kodak Brownie năm 1900: Khi chụp ảnh trở thành một sở thích phổ biến hơn
- 4. Máy ảnh Leica và bước phát triển của phim 35mm
- 5. Phim màu: Khi ký ức không chỉ có hai màu đen trắng
- 6. Máy ảnh phim thực sự ghi lại hình ảnh như thế nào?
- 7. Năm 1969: CCD mở ra một hướng ghi hình mới
- 8. Năm 1975: Một kỹ sư Kodak tạo ra nguyên mẫu máy ảnh số
- 9. Từ thập niên 1990: Máy ảnh kỹ thuật số bắt đầu đến gần người dùng
- 10. CCD và CMOS: Hai công nghệ cảm biến cần biết
- 11. Máy ảnh phim và máy ảnh kỹ thuật số khác nhau ở những điểm nào?
- 12. Ảnh kỹ thuật số có thực sự bền hơn ảnh phim?
- 13. Vì sao vẫn có người thích chụp ảnh phim?
- 14. Điều tôi thấy đáng nhớ nhất trong hành trình này
- 15. Bài thực hành nhỏ: Hiểu sự khác biệt giữa phim và ảnh số
- 16. Bài tiếp theo: Máy ảnh hoạt động như thế nào?
- Nguồn tham khảo
Có một thời, muốn biết tấm ảnh mình vừa chụp có đẹp hay không, chúng ta phải chờ.
Chờ chụp hết cuộn phim. Chờ mang phim đi tráng. Chờ nhận ảnh. Và đến lúc cầm những tấm ảnh trên tay, đôi khi mới phát hiện người mình định chụp thì nhắm mắt, còn người đứng phía sau lại cười rất tươi.
Ngày nay khác rồi.
Giơ điện thoại lên, chụp một tấm. Không vừa ý thì chụp lại. Thậm chí có khi chưa kịp xem, điện thoại đã tự điều chỉnh ánh sáng, màu sắc và kết hợp nhiều lần ghi hình để tạo ra bức ảnh cuối cùng.
Từ việc phải chờ nhiều ngày đến việc xem ảnh gần như ngay lập tức, nhiếp ảnh đã trải qua những thay đổi rất lớn.
Nhưng hành trình ấy không diễn ra chỉ sau một phát minh.
Chúng ta hãy quay lại thời kỳ máy ảnh vẫn còn là những thiết bị khá cồng kềnh, để xem những thay đổi nào đã đưa nhiếp ảnh đến gần cuộc sống hằng ngày.
1. Trước khi có phim cuộn, chụp ảnh là một công việc khá vất vả
Ở bài trước về năm 1839 và sự ra đời của các phương pháp nhiếp ảnh đầu tiên, chúng ta đã tìm hiểu daguerreotype và những nghiên cứu của William Henry Fox Talbot.
Khi ấy, việc ghi lại hình ảnh phụ thuộc nhiều vào những tấm kim loại hoặc vật liệu được xử lý bằng hóa chất nhạy sáng.
Đến giữa thế kỷ 19, phương pháp âm bản trên kính sử dụng collodion ướt trở nên phổ biến trong nhiều hoạt động nhiếp ảnh.
Phương pháp này có thể tạo ra hình ảnh rất chi tiết, nhưng đi kèm một bất tiện đáng kể: tấm kính phải được chuẩn bị và xử lý khi lớp collodion còn ướt.
Người chụp ảnh ngoài trời vì vậy có thể phải mang theo cả thiết bị làm phòng tối di động cùng hóa chất, kính và dụng cụ xử lý.
Hãy thử tưởng tượng muốn chụp một phong cảnh đẹp nhưng ngoài máy ảnh còn phải chuẩn bị cả một góc làm việc hóa học.
Chuyến đi chơi có lẽ sẽ giống một chuyến công tác phòng thí nghiệm hơn.
Về sau, sự phát triển của các tấm kính khô phủ nhũ tương gelatin-bạc giúp nhiếp ảnh thuận tiện hơn. Vật liệu có thể được chuẩn bị trước và xử lý sau khi chụp, thay vì buộc phải thực hiện gần như toàn bộ quy trình ngay tại hiện trường.
Đây là một bước tiến quan trọng trước khi phim cuộn phát triển mạnh.
Nhưng những tấm kính vẫn có nhược điểm: nặng, dễ vỡ và không thuận tiện khi cần chụp nhiều ảnh liên tiếp.
Người ta cần một vật liệu nhẹ hơn, linh hoạt hơn và dễ mang theo hơn.
2. George Eastman và chiếc máy Kodak năm 1888
Năm 1888, George Eastman giới thiệu chiếc máy ảnh Kodak, một trong những thiết bị có ảnh hưởng lớn đến việc phổ biến nhiếp ảnh cho người dùng thông thường.
Đây là chiếc máy ảnh dạng hộp, tương đối nhỏ gọn so với nhiều thiết bị chụp ảnh trước đó. Nó được nạp sẵn vật liệu ghi ảnh dạng cuộn, cho phép chụp khoảng 100 tấm.
Người dùng không phải tự chuẩn bị từng tấm kính hay thực hiện những công đoạn hóa học phức tạp trước mỗi lần chụp.
Cách sử dụng cũng được đơn giản hóa đáng kể.
Người chụp chuẩn bị màn trập, hướng máy về phía chủ thể rồi bấm nút. Sau đó chuyển phim sang vị trí tiếp theo để chuẩn bị cho lần chụp mới.
Điều thú vị nhất nằm ở bước sau khi chụp hết phim.
Người dùng gửi cả chiếc máy ảnh về nhà máy Kodak tại Rochester, New York. Nhà máy tháo phim, xử lý và in ảnh, nạp phim mới rồi gửi lại máy ảnh cùng những tấm hình đã hoàn thành.
Khách hàng không cần có phòng tối ở nhà.
Kodak giới thiệu sản phẩm với câu khẩu hiệu nổi tiếng: You press the button, we do the rest. Có thể hiểu là: Bạn bấm nút, phần còn lại chúng tôi lo.
Nghe khá giống cách nhiều dịch vụ công nghệ hiện đại đang hoạt động. Người dùng chỉ thực hiện thao tác đơn giản, còn những công việc phức tạp được chuyển về hệ thống phía sau.
Nhưng cần nói rõ một chi tiết lịch sử.
Chiếc Kodak đầu tiên năm 1888 sử dụng phim cuộn âm bản nền giấy. Không nên nhầm nó với loại phim cuộn trong suốt trở nên phổ biến về sau.
Đến năm 1889, Kodak đưa phim cuộn trong suốt thương mại ra thị trường, tiếp tục giúp việc ghi hình và xử lý ảnh thuận tiện hơn.
Theo tư liệu của Smithsonian, chiếc Kodak năm 1888 được bán với giá 25 USD, một khoản tiền không nhỏ vào thời điểm ấy.
Vì vậy, Kodak chưa khiến máy ảnh lập tức trở thành món đồ mà bất kỳ gia đình nào cũng có thể mua. Nhưng nó thay đổi cách người ta tiếp cận nhiếp ảnh: người sử dụng không còn nhất thiết phải hiểu sâu về hóa học hay quy trình tráng ảnh.
3. Kodak Brownie năm 1900: Khi chụp ảnh trở thành một sở thích phổ biến hơn
Năm 1900, Kodak tiếp tục giới thiệu máy ảnh Brownie.
Chiếc Brownie đầu tiên được bán với giá 1 USD, thấp hơn rất nhiều so với mức giá của chiếc Kodak năm 1888.
Thiết kế đơn giản và chi phí thấp giúp Brownie tiếp cận thêm nhiều người dùng, trong đó có các gia đình và trẻ em.
Nhiếp ảnh không còn chỉ gắn với những người hành nghề chuyên nghiệp hoặc những người đủ điều kiện sở hữu thiết bị đắt tiền.
Người ta bắt đầu có thêm cơ hội chụp ảnh gia đình, những chuyến đi chơi, sinh hoạt thường ngày và các khoảnh khắc nhỏ trong cuộc sống.
Đây là thay đổi đáng chú ý về mặt xã hội.
Trước đó, nhiều bức ảnh được tạo ra trong những hoàn cảnh được chuẩn bị khá kỹ, đặc biệt là chân dung tại studio.
Khi máy ảnh trở nên dễ sử dụng và dễ tiếp cận hơn, những khoảnh khắc đời thường có thêm cơ hội được ghi lại.
Một đứa trẻ đang chơi đùa. Một chuyến dã ngoại. Bữa cơm gia đình. Những điều nhỏ nhặt ấy dần trở thành chủ đề của nhiếp ảnh cá nhân.
Có thể nói, sự phổ biến của máy ảnh giá rẻ đã góp phần thay đổi cả nội dung mà con người lựa chọn để chụp.
4. Máy ảnh Leica và bước phát triển của phim 35mm
Nhắc đến lịch sử máy ảnh phim, khó bỏ qua Leica.
Đầu thế kỷ 20, kỹ sư Oskar Barnack tại Đức nghiên cứu việc sử dụng phim điện ảnh 35mm cho một chiếc máy ảnh chụp hình tĩnh nhỏ gọn.
Những nguyên mẫu Ur-Leica xuất hiện vào khoảng năm 1913–1914.
Đến năm 1925, Leica I được giới thiệu ra thị trường và trở thành một cột mốc trong sự phổ biến của máy ảnh chụp hình tĩnh sử dụng phim 35mm.
Điểm đáng chú ý là kích thước khung hình 24 × 36mm mà Leica sử dụng.
Định dạng này về sau trở nên rất quen thuộc trong nhiếp ảnh phim, và cũng là cơ sở để gọi cảm biến kỹ thuật số có kích thước khoảng 36 × 24mm là full-frame.
Vì sao máy ảnh nhỏ gọn lại quan trọng?
Một chiếc máy ảnh nhỏ hơn không tự động tạo ra ảnh đẹp hơn.
Nhưng nó có thể thay đổi cách người chụp làm việc.
Thay vì phải đặt máy trên thiết bị hỗ trợ cồng kềnh, người chụp có thể mang máy theo khi đi bộ, di chuyển trong thành phố và phản ứng nhanh hơn với những cảnh vật bất ngờ xuất hiện.
Khả năng di động ấy đóng góp đáng kể cho sự phát triển của nhiếp ảnh đường phố, phóng sự ảnh và việc ghi lại những khoảnh khắc tự nhiên.
Điều quan trọng ở đây không phải Leica là chiếc máy ảnh nhỏ đầu tiên hay máy ảnh 35mm đầu tiên theo mọi cách định nghĩa.
Ảnh hưởng nổi bật của Leica nằm ở việc đưa một thiết kế máy ảnh 35mm nhỏ gọn, có chất lượng hình ảnh tốt vào sản xuất và sử dụng thành công.
Đó là một khác biệt đáng nhớ trong lịch sử kỹ thuật.
5. Phim màu: Khi ký ức không chỉ có hai màu đen trắng
Ngày nay, chúng ta quá quen với ảnh màu.
Nhưng trong một thời gian dài, việc tạo ra ảnh màu là một vấn đề kỹ thuật phức tạp hơn nhiều so với ảnh đen trắng.
Các phương pháp nhiếp ảnh màu đã được nghiên cứu và ứng dụng trước thập niên 1930, trong đó có những quy trình dựa trên việc tách và tái tạo các thành phần màu.
Năm 1935, Kodak giới thiệu phim Kodachrome, ban đầu dành cho phim điện ảnh 16mm.
Đến năm 1936, những định dạng khác, trong đó có phim slide 35mm, tiếp tục được đưa ra thị trường.
Kodachrome trở thành một trong những loại phim màu nổi tiếng và có ảnh hưởng lớn trong lịch sử nhiếp ảnh.
Tuy nhiên, phim màu không đơn giản là phim đen trắng được thêm màu ở bước cuối.
Ở các loại phim màu thông dụng về sau, cấu trúc vật liệu có nhiều lớp nhạy với những vùng khác nhau của quang phổ. Sau khi phơi sáng và xử lý hóa học, các lớp này góp phần hình thành hình ảnh màu.
Các quy trình cụ thể khác nhau tùy loại phim.
Và có một chuyện mà người chụp phim màu cần chú ý: màu sắc không chỉ phụ thuộc vào cảnh vật.
Nó còn phụ thuộc vào đặc tính của loại phim, ánh sáng khi chụp, quy trình xử lý và cách tạo bản in hoặc bản quét.
Đây là một phần lý do những bộ ảnh phim có thể mang lại cảm giác màu sắc rất khác nhau.
Nhưng cũng đừng vội kết luận rằng ảnh phim luôn có màu đẹp hơn ảnh kỹ thuật số. Đẹp hay không còn phụ thuộc vào cách chụp, xử lý và cảm nhận của người xem.
6. Máy ảnh phim thực sự ghi lại hình ảnh như thế nào?
Để hiểu bước chuyển sang máy ảnh số, chúng ta cần biết phim ảnh làm việc ra sao.
Ở mức cơ bản, một máy ảnh phim có ống kính để tạo hình ảnh và một cơ chế điều khiển lượng ánh sáng đi tới vật liệu ghi hình.
Ánh sáng đi qua ống kính, qua hệ thống khẩu độ và màn trập rồi tác động lên lớp nhũ tương nhạy sáng của phim.
Trong phim bạc-halide thông dụng, ánh sáng tạo ra những biến đổi ở các tinh thể nhạy sáng, hình thành ảnh tiềm ẩn.
Hình ảnh này chưa phải tấm ảnh hoàn chỉnh mà mắt chúng ta có thể xem trực tiếp.
Phim cần được xử lý bằng quy trình hóa học thích hợp để hiện ảnh và ổn định kết quả.
Với phim âm bản, người ta có thể tiếp tục in ảnh lên giấy hoặc quét phim để tạo tập tin kỹ thuật số.
Vì sao không nên mở máy ảnh phim khi chưa chụp hết hoặc cuộn phim lại?
Phần lớn phim chụp thông dụng cần được bảo vệ khỏi ánh sáng ngoài ý muốn trước khi xử lý.
Nếu mở nắp máy và để ánh sáng chiếu trực tiếp vào đoạn phim chưa được bảo vệ, những khung hình đó có thể bị hỏng.
Đây là một khác biệt rất thực tế giữa máy ảnh phim và máy ảnh số.
Với máy ảnh số, chúng ta thường có thể xem ngay hình ảnh vừa chụp.
Với phim, hình ảnh cần trải qua quy trình xử lý trước khi có thể quan sát thành phẩm.
Và chính khoảng thời gian chờ ấy khiến nhiều người chụp phim cân nhắc kỹ hơn trước khi bấm máy.
7. Năm 1969: CCD mở ra một hướng ghi hình mới
Trong khi nhiếp ảnh phim tiếp tục phát triển, một hướng nghiên cứu khác bắt đầu tạo nền tảng cho việc ghi hình điện tử.
Năm 1969, Willard S. Boyle và George E. Smith tại Bell Labs phát minh ra CCD, viết tắt của Charge-Coupled Device.
CCD là một công nghệ bán dẫn có khả năng thu nhận và truyền tải điện tích, về sau được phát triển thành cảm biến hình ảnh quan trọng.
Đóng góp này được ghi nhận bằng một phần Giải Nobel Vật lý năm 2009.
Vì sao nó quan trọng đối với nhiếp ảnh?
Bởi vì hình ảnh không nhất thiết phải được ghi lại bằng những biến đổi hóa học trên phim.
Ánh sáng có thể được thu nhận bởi các phần tử nhạy sáng trên cảm biến, chuyển thành tín hiệu điện rồi được xử lý để tạo ra dữ liệu hình ảnh.
Nói đơn giản, máy ảnh bắt đầu có khả năng ghi hình bằng điện tử thay vì chỉ dựa vào vật liệu ảnh hóa học.
Một cảm biến hình ảnh hoạt động ra sao?
Hãy hình dung cảm biến gồm rất nhiều phần tử nhỏ có khả năng thu nhận ánh sáng.
Khi ánh sáng tác động lên các phần tử này, chúng tạo ra tín hiệu điện liên quan đến lượng ánh sáng được thu nhận.
Hệ thống điện tử đọc tín hiệu, chuyển đổi và xử lý chúng để tạo ra thông tin hình ảnh.
Với máy ảnh màu thông dụng sử dụng cảm biến một lớp, các bộ lọc màu và thuật toán xử lý giúp tái tạo những thành phần màu sắc cần thiết.
Nguyên lý thực tế có nhiều chi tiết kỹ thuật hơn, nhưng điều cần nhớ là:
Phim ghi nhận tác động của ánh sáng bằng vật liệu nhạy sáng và quy trình hóa học; cảm biến kỹ thuật số chuyển thông tin ánh sáng thành tín hiệu để xử lý điện tử.
Đây là điểm khác biệt căn bản giữa hai phương pháp ghi hình.
8. Năm 1975: Một kỹ sư Kodak tạo ra nguyên mẫu máy ảnh số
Năm 1975, kỹ sư Steven Sasson làm việc tại Kodak đã chế tạo một nguyên mẫu máy ảnh kỹ thuật số khép kín mang tính tiên phong.
Điều thú vị là thiết bị này không giống những chiếc máy ảnh số nhỏ gọn mà chúng ta biết ngày nay.
Nó là một bộ máy có nhiều mạch điện, bộ phận ghi dữ liệu và thiết bị điện tử được kết hợp để tạo thành một hệ thống chụp ảnh thử nghiệm.
Theo tư liệu của Camera Museum, hình ảnh thử nghiệm có kích thước 100 × 100 pixel, tức 10.000 điểm ảnh, tương đương 0,01 megapixel.
Thiết bị ghi hình đen trắng và lưu dữ liệu lên băng từ trong một cuộn cassette.
Quá trình ghi một hình ảnh mất khoảng 23 giây. Việc đọc lại và hiển thị ảnh cũng cần một khoảng thời gian tương đương.
Hãy thử so sánh với ngày nay.
Một chiếc điện thoại có thể chụp ảnh hàng chục megapixel, xử lý ảnh ngay trong thiết bị và gửi cho người khác gần như tức thì nếu có kết nối mạng.
Còn nguyên mẫu năm 1975 phải mất hàng chục giây để lưu một hình ảnh đen trắng chỉ 100 × 100 pixel.
Nếu nhìn bằng tiêu chuẩn hiện tại, thiết bị ấy khá chậm và cồng kềnh.
Nhưng phải đặt nó vào năm 1975.
Điều đáng chú ý không nằm ở chất lượng bức ảnh mà ở việc một hệ thống có thể chụp, chuyển đổi, lưu trữ và phát lại hình ảnh dưới dạng dữ liệu số mà không cần phim.
Đó là một khả năng rất khác so với nhiếp ảnh truyền thống.
Có phải Kodak đã phát minh máy ảnh số rồi tự đánh mất thị trường?
Đây là câu chuyện thường được kể khi nói về lịch sử Kodak.
Và đúng là Kodak có vai trò tiên phong trong nhiều công nghệ hình ảnh kỹ thuật số, bao gồm nguyên mẫu máy ảnh năm 1975 và cảm biến CCD có độ phân giải megapixel vào năm 1986.
Tuy nhiên, nói rằng Kodak hoàn toàn bỏ qua công nghệ số là không chính xác.
Năm 1991, Kodak giới thiệu hệ thống máy ảnh kỹ thuật số chuyên nghiệp dựa trên thân máy Nikon F3 với cảm biến 1,3 megapixel. Đến năm 1995, hãng đưa ra máy ảnh kỹ thuật số dành cho người tiêu dùng Kodak DC40.
Kodak đã đầu tư và thương mại hóa sản phẩm kỹ thuật số, nhưng phải đối mặt với những thay đổi lớn về mô hình kinh doanh, thị trường thiết bị, cách lưu trữ và chia sẻ hình ảnh.
Vì vậy, câu chuyện của Kodak không nên được rút gọn thành một nhận định rằng hãng không nhận ra tương lai của nhiếp ảnh.
Nó phức tạp hơn, và cũng đáng nghiên cứu hơn.
9. Từ thập niên 1990: Máy ảnh kỹ thuật số bắt đầu đến gần người dùng
Một nguyên mẫu hoạt động được trong phòng nghiên cứu chưa đồng nghĩa với một sản phẩm mà nhiều người có thể mua và sử dụng.
Để máy ảnh số trở nên phổ biến, ngành công nghiệp còn phải giải quyết hàng loạt vấn đề.
Cảm biến cần có độ phân giải tốt hơn. Bộ nhớ phải lưu được nhiều ảnh hơn. Pin cần đủ thời gian hoạt động. Bộ xử lý phải đủ mạnh, còn thiết bị phải có giá bán phù hợp với người dùng.
Trong thập niên 1990, các dòng máy ảnh kỹ thuật số thương mại lần lượt xuất hiện và được cải tiến.
Kodak giới thiệu hệ thống máy ảnh số chuyên nghiệp năm 1991 và máy ảnh tiêu dùng DC40 năm 1995.
Cùng thời kỳ, nhiều nhà sản xuất khác cũng tham gia nghiên cứu và đưa ra sản phẩm sử dụng công nghệ ghi hình điện tử.
Đến những năm 2000, máy ảnh kỹ thuật số ngày càng phổ biến hơn nhờ giá thành, độ phân giải, khả năng lưu trữ và sự phát triển của máy tính cá nhân.
Thay vì phải tráng phim trước khi xem ảnh, người dùng có thể chụp, kiểm tra trên màn hình máy, chuyển ảnh sang máy tính rồi chỉnh sửa hoặc in khi cần.
Đó là một sự thay đổi lớn trong quy trình làm việc của người chụp.
10. CCD và CMOS: Hai công nghệ cảm biến cần biết
Khi tìm hiểu máy ảnh số, chúng ta thường gặp hai thuật ngữ CCD và CMOS.
Chúng đều liên quan đến công nghệ cảm biến hình ảnh bán dẫn, nhưng khác nhau về kiến trúc và cách đọc tín hiệu.
Với CCD truyền thống, điện tích thu nhận từ các phần tử nhạy sáng được chuyển qua cấu trúc cảm biến để đưa đến mạch đọc.
Với nhiều kiến trúc CMOS hiện đại, các điểm ảnh hoặc vùng điểm ảnh có mạch điện hỗ trợ đọc và xử lý tín hiệu ngay trên cảm biến.
Công nghệ CMOS có nhiều lợi thế về khả năng tích hợp điện tử, tốc độ đọc dữ liệu và hiệu quả tiêu thụ điện trong những thiết kế hiện đại.
Tuy nhiên, không nên kết luận rằng CMOS luôn tốt hơn CCD trong mọi điều kiện.
Chất lượng ảnh còn phụ thuộc vào thế hệ cảm biến, công nghệ chế tạo, kích thước phần tử nhạy sáng, hệ thống quang học và xử lý tín hiệu.
Đối với người mới chụp ảnh, chưa cần đi quá sâu vào kiến trúc bán dẫn ngay từ đầu.
Chỉ cần hiểu rằng cảm biến là bộ phận tiếp nhận ánh sáng và tạo ra tín hiệu hình ảnh, còn chất lượng ảnh là kết quả của nhiều thành phần làm việc cùng nhau.
11. Máy ảnh phim và máy ảnh kỹ thuật số khác nhau ở những điểm nào?
Đến đây, chúng ta có thể đặt hai phương pháp ghi ảnh cạnh nhau.
| Tiêu chí | Máy ảnh phim | Máy ảnh kỹ thuật số |
|---|---|---|
| Vật liệu ghi ảnh | Phim nhạy sáng | Cảm biến điện tử |
| Cách hình thành ảnh | Biến đổi quang hóa, sau đó xử lý phim | Thu nhận tín hiệu điện, chuyển đổi và xử lý dữ liệu |
| Xem ảnh sau khi chụp | Thường phải tráng phim và in hoặc quét | Thường xem được gần như ngay lập tức |
| Số ảnh có thể chụp | Giới hạn theo cuộn hoặc tấm phim | Phụ thuộc vào dung lượng lưu trữ và thiết bị |
| Chi phí mỗi lần chụp | Có chi phí phim và xử lý ảnh | Thường thấp hơn, nhưng vẫn có chi phí thiết bị, pin, lưu trữ |
| Chỉnh sửa | Qua kỹ thuật phòng tối hoặc quét phim rồi chỉnh số | Qua phần mềm hoặc bộ xử lý trong máy |
| Lưu trữ | Bảo quản âm bản, dương bản hoặc bản in vật lý | Bảo quản tập tin, bản sao và thiết bị lưu trữ |
Cả hai phương pháp đều có ưu điểm và giới hạn riêng.
Ảnh phim có những đặc tính liên quan đến vật liệu, hạt ảnh và quy trình xử lý. Ảnh kỹ thuật số thuận tiện hơn trong việc kiểm tra kết quả, xử lý và tạo bản sao.
Không có cơ sở để khẳng định mọi ảnh phim đều đẹp hơn ảnh số, hoặc ngược lại.
Một bức ảnh tốt còn phụ thuộc vào ánh sáng, bố cục, thời điểm, thiết bị và cách người chụp sử dụng chúng.
12. Ảnh kỹ thuật số có thực sự bền hơn ảnh phim?
Một lợi thế rất lớn của dữ liệu số là khả năng sao chép mà không phải tạo lại ảnh bằng phương pháp quang học hay hóa học.
Chúng ta có thể tạo nhiều bản sao của cùng một tập tin, lưu ở các thiết bị khác nhau và truyền qua mạng.
Nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc ảnh kỹ thuật số tự động tồn tại mãi mãi.
Thẻ nhớ có thể hỏng. Ổ cứng có thể mất dữ liệu. Một dịch vụ lưu trữ có thể ngừng hoạt động hoặc tài khoản có thể không còn truy cập được.
Trong khi đó, âm bản phim và ảnh in được bảo quản phù hợp có thể tồn tại rất lâu, dù chúng cũng có nguy cơ xuống cấp do nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và đặc tính vật liệu.
Đây là điều tôi thấy khá thú vị khi nhìn nhiếp ảnh từ góc độ công nghệ.
Ngày trước, người ta phải học cách giữ gìn những cuộn phim và tấm ảnh.
Ngày nay, chúng ta còn phải học cách bảo vệ dữ liệu.
Một thói quen đơn giản là giữ nhiều bản sao ảnh quan trọng, trong đó có ít nhất một bản tại vị trí lưu trữ khác.
Đừng để đến lúc điện thoại hỏng mới phát hiện toàn bộ ảnh gia đình chỉ nằm trong đúng một thiết bị.
13. Vì sao vẫn có người thích chụp ảnh phim?
Khi máy ảnh kỹ thuật số đã quá thuận tiện, việc một số người tiếp tục sử dụng máy ảnh phim có thể khiến người mới cảm thấy khó hiểu.
Nhưng nếu nhìn nhiếp ảnh như một sở thích hoặc hoạt động sáng tạo, chúng ta sẽ thấy có nhiều lý do.
Người chụp phim có thể thích cảm giác sử dụng thiết bị cơ khí, lựa chọn loại phim phù hợp, tự đo sáng hoặc chờ xem kết quả sau khi tráng ảnh.
Với một số người, giới hạn số khung hình trong cuộn phim khiến họ cân nhắc kỹ hơn trước khi bấm máy.
Người khác lại yêu thích đặc tính hình ảnh của một loại phim và quy trình tráng, quét nhất định.
Nhưng cũng cần nhớ rằng chụp phim không tự động khiến người chụp có tư duy tốt hơn.
Một người sử dụng máy ảnh kỹ thuật số vẫn có thể quan sát rất kỹ, chụp ít nhưng chọn đúng thời điểm. Ngược lại, người dùng phim cũng có thể chụp vội vàng.
Thiết bị có thể ảnh hưởng đến thói quen. Nhưng sự chú ý và kỹ năng vẫn đến từ người sử dụng.
14. Điều tôi thấy đáng nhớ nhất trong hành trình này
Tôi từng có gần ba năm tham gia sinh hoạt cùng cộng đồng Yêu Nhiếp Ảnh, trực tiếp lập trình diễn đàn yeunhiepanh.net và cùng đội ngũ admin vận hành nhóm.
Có lẽ vì vừa yêu thích lập trình vừa quan tâm đến nhiếp ảnh, tôi luôn thấy thú vị khi tìm hiểu những thay đổi liên quan đến cách con người ghi nhận và xử lý hình ảnh.
Một chiếc máy ảnh phim và một chiếc máy ảnh số có thể khác nhau rất nhiều về công nghệ.
Nhưng cuối cùng, chúng đều phục vụ một nhu cầu quen thuộc: lưu lại điều mà người chụp muốn nhớ.
Nhìn lại lịch sử từ Kodak, Leica đến chiếc máy ảnh kỹ thuật số thử nghiệm năm 1975, tôi nhận ra một điểm chung đáng chú ý.
Những thay đổi có ảnh hưởng lớn không chỉ nằm ở thông số kỹ thuật.
Chúng còn nằm ở việc người sử dụng có thể làm được điều gì dễ dàng hơn trước.
Kodak giúp người dùng phổ thông chụp ảnh mà không phải tự xử lý tất cả công đoạn hóa học. Leica góp phần đưa máy ảnh chất lượng cao vào những hoạt động di chuyển linh hoạt hơn. Công nghệ kỹ thuật số cho phép xem, sao chép và xử lý ảnh nhanh chóng.
Mỗi thay đổi đều mở thêm khả năng cho người chụp.
Và dù máy ảnh tiếp tục phát triển đến đâu, tôi nghĩ vẫn có một việc rất đáng dành thời gian: quan sát khung cảnh trước khi bấm nút.
Máy ảnh có thể tự động lấy nét, đo sáng và chỉnh màu. Nhưng việc chọn điều gì đáng ghi lại vẫn là phần thú vị của người cầm máy.
15. Bài thực hành nhỏ: Hiểu sự khác biệt giữa phim và ảnh số
Không nhất thiết phải mua máy ảnh phim để tìm hiểu về nhiếp ảnh phim.
Nếu đang có một chiếc điện thoại hoặc máy ảnh số, bạn có thể thử một bài thực hành nhỏ.
- Chọn một khung cảnh có ánh sáng tương đối ổn định, chẳng hạn bàn cà phê gần cửa sổ.
- Quan sát khung hình và quyết định trước vị trí đặt máy, chủ thể và thời điểm chụp.
- Chỉ chụp một tấm đầu tiên, không xem lại ngay.
- Ghi nhớ lý do bạn chọn bố cục và ánh sáng ấy.
- Sau đó mới mở ảnh lên, tự đánh giá điều gì đã đúng và điều gì cần thay đổi.
Bài tập này không mô phỏng được đặc tính hóa học hoặc chất lượng hình ảnh của phim.
Nó chỉ giúp chúng ta thử trải nghiệm một phần của việc chụp ảnh khi không thể liên tục xem và sửa kết quả ngay lập tức.
Nếu có máy ảnh phim thật, bạn có thể tìm hiểu thêm cách chọn phim, nạp phim và xử lý ảnh. Hãy sử dụng đúng hướng dẫn của từng thiết bị và giao những quy trình hóa học có rủi ro cho đơn vị có chuyên môn.
16. Bài tiếp theo: Máy ảnh hoạt động như thế nào?
Chúng ta vừa đi qua nhiều thay đổi của thiết bị ghi hình, từ phim cuộn đến cảm biến điện tử.
Nhưng còn một câu hỏi căn bản cần trả lời.
Khi bấm nút chụp, chuyện gì thực sự xảy ra bên trong máy ảnh?
Ánh sáng đi qua ống kính thế nào? Khẩu độ dùng để làm gì? Màn trập kiểm soát điều gì? Và cảm biến nhận được hình ảnh ra sao?
Đó sẽ là nội dung của bài tiếp theo trong chuyên mục Nhiếp ảnh.
Hiểu được đường đi của ánh sáng, chúng ta sẽ dễ học những kỹ thuật phơi sáng, lấy nét và lựa chọn ống kính hơn.
Còn bây giờ, nếu có dịp xem lại một album ảnh cũ của gia đình, hãy thử tìm hiểu những bức ảnh ấy được chụp bằng máy phim hay máy kỹ thuật số.
Biết đâu, phía sau những tấm ảnh lại có thêm vài câu chuyện thú vị.
Nguồn tham khảo
- The Metropolitan Museum of Art – Kodak and the Rise of Amateur Photography. Sự phát triển của nhiếp ảnh phổ thông và vai trò của George Eastman.
- George Eastman Museum – From the Camera Obscura to the Revolutionary Kodak. Máy Kodak năm 1888 và những đổi mới về thiết bị chụp ảnh.
- Smithsonian National Museum of American History – Original Kodak Camera. Hiện vật máy Kodak và cách sử dụng phim cuộn.
- The Metropolitan Museum of Art – Photography Processes, Preservation, and Conservation. Kỹ thuật kính ướt, kính khô và các phương pháp ảnh hóa học.
- Camera Museum – Leica: Small Negatives, Large Photographs. Lịch sử phim 35mm và máy ảnh Leica.
- Kodak – Photography History. Các mốc Brownie, Kodachrome và quá trình phát triển máy ảnh số.
- Nobel Prize – Physics 2009, Illustrated Information. Phát minh CCD của Willard Boyle và George Smith.
- Camera Museum – 1975: The Invention. Nguyên mẫu máy ảnh kỹ thuật số của Steven Sasson.
- Canon Science Lab – CCD Sensors. Nguyên lý chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện.
Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết!
Giới thiệu
- Nguyễn Văn Nha
- Mãnh Tử Nha
- 11/07
- Developer - Blogger - Marketer
- Đồng Văn Cống, Thành phố Hồ Chí Minh
- Chat ngay
- 0393 314 999
- [email protected]
- Follow me on Facebook
- Follow me on twitter
- Mãnh Tử Nha Channel
- Follow me on Linkedin
- Follow me on Zalo
- Follow me on Tiktok
- Follow me on Strava
- www.manhtunha.com
- www.NHA.one
Tìm kiếm Google
Tài trợ
Bài viết mới nhất
Từ máy ảnh phim đến máy ảnh kỹ thuật số: Những thay đổi đáng nhớ
Cập Nhật Giá: dự án hơn 10 năm tôi mới có thời gian làm thật
Chờ con ăn sáng, chở con đi học - chuyện quen thuộc của mỗi gia đình
Vì sao năm 1839 là cột mốc quan trọng của lịch sử nhiếp ảnh?
Lịch sử nhiếp ảnh: Nguồn gốc và bức ảnh đầu tiên














