Vì sao năm 1839 là cột mốc quan trọng của lịch sử nhiếp ảnh?

Xem nhanh:
- 1. Năm 1839 không phải năm con người chụp được bức ảnh đầu tiên
- 2. Ngày 7/1/1839: Một phát minh được giới thiệu tại Paris
- 3. Ngày 19/8/1839: Khi phương pháp chụp ảnh được công bố rộng rãi
- 4. Daguerreotype là gì và được tạo ra như thế nào?
- 5. Vì sao người chụp chân dung ngày xưa phải ngồi rất lâu?
- 6. Bức ảnh Boulevard du Temple và những người gần như biến mất
- 7. Trong khi Daguerre nghiên cứu tại Pháp, Talbot cũng tìm được một hướng đi khác
- 8. Daguerreotype và calotype khác nhau như thế nào?
- 9. Khi nhiếp ảnh không còn chỉ là một thí nghiệm khoa học
- 10. Người chụp ảnh hôm nay có thể học được gì từ năm 1839?
- 11. Một thử nghiệm nhỏ dành cho người đọc
- 12. Bài tiếp theo: Từ máy ảnh phim đến máy ảnh kỹ thuật số
- Nguồn tham khảo
Hãy thử tưởng tượng, một buổi sáng ở Paris gần hai thế kỷ trước, bạn muốn có một bức chân dung của mình.
Không có điện thoại. Không có máy ảnh kỹ thuật số. Càng không có chuyện chụp vài chục tấm rồi chọn tấm nào mặt mình trông trẻ nhất.
Muốn lưu lại chân dung, cách quen thuộc khi ấy là nhờ một họa sĩ vẽ. Công việc có thể tốn nhiều thời gian và chi phí, tùy người thực hiện và loại tác phẩm.
Rồi một phát minh xuất hiện.
Người ta có thể dùng ánh sáng, một chiếc máy ảnh và những công đoạn hóa học để tạo ra hình ảnh chi tiết của cảnh vật hoặc con người trên một bề mặt vật chất.
Phát minh ấy chưa dễ sử dụng. Người được chụp phải ngồi yên rất lâu, thiết bị cồng kềnh, còn quy trình xử lý ảnh đòi hỏi kiến thức kỹ thuật và hóa chất.
Nhưng điều quan trọng đã thay đổi: hình ảnh không nhất thiết phải được tạo ra bằng những nét vẽ của bàn tay.
Năm 1839 trở thành một cột mốc đáng nhớ trong lịch sử nhiếp ảnh chính vì sự thay đổi ấy.
1. Năm 1839 không phải năm con người chụp được bức ảnh đầu tiên
Trước hết, chúng ta cần làm rõ một nhầm lẫn khá phổ biến.
Nhiều tài liệu giới thiệu năm 1839 là năm nhiếp ảnh ra đời. Cách nói này có lý do lịch sử, nhưng nếu hiểu rằng trước năm ấy chưa ai tạo ra được bức ảnh thì không chính xác.
Trong bài trước, chúng ta đã tìm hiểu về Joseph Nicéphore Niépce, nhà phát minh người Pháp, người tạo ra tác phẩm View from the Window at Le Gras vào khoảng năm 1826–1827.
Đây được công nhận rộng rãi là bức ảnh chụp bằng máy ảnh từ cảnh vật thực tế có niên đại sớm nhất còn tồn tại đến ngày nay.
Như vậy, hình ảnh được tạo ra bằng ánh sáng đã xuất hiện trước năm 1839.
Vấn đề nằm ở chỗ những phương pháp ban đầu còn phức tạp, khó sử dụng và chưa trở thành một kỹ thuật có thể phổ biến rộng rãi.
Năm 1839 đánh dấu bước chuyển từ những thí nghiệm và kết quả được biết đến trong phạm vi hạn chế sang việc công bố những quy trình nhiếp ảnh có thể được nhiều người học hỏi và thực hành.
Đây là lý do chúng ta thường gặp năm 1839 trong các tài liệu lịch sử nhiếp ảnh.
2. Ngày 7/1/1839: Một phát minh được giới thiệu tại Paris
Ngày 7 tháng 1 năm 1839, tại Viện Hàn lâm Khoa học Pháp, nhà khoa học François Arago giới thiệu những kết quả từ phương pháp ghi hình của Louis-Jacques-Mandé Daguerre.
Daguerre sinh năm 1787, là một nghệ sĩ và nhà phát minh người Pháp. Trước khi nổi tiếng với nhiếp ảnh, ông hoạt động trong lĩnh vực hội họa và nghệ thuật trình diễn bằng hình ảnh, ánh sáng.
Ông cũng từng hợp tác với Niépce từ năm 1829 để nghiên cứu cách tạo ra hình ảnh bền vững bằng ánh sáng.
Sau khi Niépce qua đời năm 1833, Daguerre tiếp tục cải tiến phương pháp ghi hình.
Đến đầu năm 1839, những kết quả nghiên cứu của ông đủ sức thu hút sự chú ý của giới khoa học và công chúng.
Những hình ảnh được giới thiệu có độ chi tiết đáng kinh ngạc so với nhiều phương pháp thể hiện hình ảnh thời bấy giờ.
Hãy nhớ rằng, đây là giai đoạn con người chưa có phim ảnh phổ biến như thế kỷ 20, càng chưa có cảm biến điện tử.
Việc ghi lại một cảnh vật với những chi tiết hình thành trực tiếp từ ánh sáng là một thành tựu kỹ thuật rất đáng chú ý.
Tuy nhiên, ngày 7 tháng 1 chưa phải ngày quy trình daguerreotype được công bố đầy đủ.
Daguerre vẫn giữ bí mật về phương pháp thực hiện trong những tháng tiếp theo.
3. Ngày 19/8/1839: Khi phương pháp chụp ảnh được công bố rộng rãi
Ngày 19 tháng 8 năm 1839, quy trình daguerreotype được trình bày chi tiết tại một phiên họp chung của Viện Hàn lâm Khoa học Pháp và Viện Hàn lâm Mỹ thuật Pháp.
François Arago đóng vai trò quan trọng trong việc vận động để chính phủ Pháp hỗ trợ và đưa phương pháp này đến với công chúng.
Theo thỏa thuận, Daguerre và Isidore Niépce, con trai của Joseph Nicéphore Niépce, được cấp khoản trợ cấp thường niên. Đổi lại, quyền đối với quy trình được chuyển giao để nhà nước Pháp có thể công bố phương pháp.
Từ đây, những người quan tâm có thể tìm hiểu và áp dụng kỹ thuật daguerreotype thay vì chỉ nghe kể về một phát minh bí mật.
Đó là bước thay đổi lớn.
Những kiến thức từng nằm trong phòng thí nghiệm bắt đầu được phổ biến đến nghệ sĩ, nhà khoa học, người làm kỹ thuật và những người muốn kinh doanh dịch vụ chụp ảnh.
Trong những tháng tiếp theo, sự quan tâm dành cho daguerreotype lan rộng nhanh chóng.
Ngày 19 tháng 8 về sau được lấy làm Ngày Nhiếp ảnh Thế giới (World Photography Day), gắn với sự kiện công bố năm 1839.
Vì vậy, khi nhắc đến ngày này, nên hiểu đây là dịp kỷ niệm một cột mốc công bố quan trọng, chứ không phải ngày chụp được bức ảnh đầu tiên trong lịch sử.
4. Daguerreotype là gì và được tạo ra như thế nào?
Daguerreotype là một quy trình nhiếp ảnh sơ kỳ, được đặt theo tên của Louis Daguerre.
Khác với ảnh in trên giấy mà chúng ta thường thấy, daguerreotype tạo ra hình ảnh trực tiếp trên một tấm đồng có bề mặt mạ bạc và được đánh bóng rất kỹ.
Bề mặt bạc được xử lý bằng hơi iodine để tạo thành lớp vật liệu nhạy sáng.
Tấm kim loại sau đó được đặt vào máy ảnh để tiếp nhận ánh sáng từ cảnh vật.
Sau khi phơi sáng, hình ảnh tiềm ẩn được làm hiện ra bằng một quy trình sử dụng hơi thủy ngân. Tiếp theo là các công đoạn xử lý nhằm ổn định hình ảnh.
Đây là mô tả nguyên lý lịch sử, không phải hướng dẫn tự thực hiện. Hơi thủy ngân và những hóa chất liên quan có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khỏe, nên quy trình này chỉ thích hợp với người có chuyên môn, thiết bị và điều kiện an toàn phù hợp.
Vì sao ảnh daguerreotype có độ chi tiết cao?
Một đặc điểm nổi bật của daguerreotype là khả năng thể hiện chi tiết rất tốt trên bề mặt kim loại được chuẩn bị đúng kỹ thuật.
Khi quan sát dưới điều kiện ánh sáng phù hợp, người xem có thể thấy những đường nét nhỏ của kiến trúc, vật dụng hoặc khuôn mặt được ghi lại rất rõ.
Bề mặt ảnh có tính phản chiếu giống gương. Tùy góc nhìn và ánh sáng, hình ảnh có thể hiện ra như ảnh dương hoặc mang cảm giác của ảnh âm.
Đây là một trong những đặc điểm khiến daguerreotype dễ nhận biết khi quan sát hiện vật gốc.
Vì sao mỗi ảnh daguerreotype thường chỉ có một bản?
Điểm khác biệt lớn nhất của daguerreotype so với nhiều phương pháp nhiếp ảnh phim về sau là hình ảnh được tạo trực tiếp trên tấm kim loại.
Không có một âm bản riêng để từ đó in ra nhiều bức ảnh giống nhau.
Mỗi tấm daguerreotype vì vậy là một hiện vật độc bản.
Người ta vẫn có thể sao chép hình ảnh bằng cách chụp lại, nhưng đó là một công đoạn khác và không tạo ra thêm một bản gốc giống hệt.
Điều này khiến các tấm daguerreotype còn tồn tại ngày nay vừa là tác phẩm nhiếp ảnh, vừa là những hiện vật lịch sử.
5. Vì sao người chụp chân dung ngày xưa phải ngồi rất lâu?
Ngày nay, máy ảnh có thể ghi lại khoảnh khắc chỉ trong một phần nghìn giây, thậm chí nhanh hơn.
Thời kỳ đầu của daguerreotype thì khác.
Vật liệu ghi ảnh chưa nhạy sáng như những vật liệu và cảm biến hiện đại. Quá trình phơi sáng có thể kéo dài nhiều phút, tùy thiết bị, ánh sáng và giai đoạn phát triển kỹ thuật.
Nếu người được chụp liên tục cử động, hình ảnh có thể bị nhòe hoặc không thể hiện rõ.
Vì thế, việc chụp chân dung đòi hỏi người mẫu phải giữ tư thế ổn định.
Các studio về sau sử dụng những dụng cụ hỗ trợ tư thế, trong đó có giá đỡ đầu, để người được chụp ít cử động hơn.
Người chụp cũng tìm cách tận dụng ánh sáng mạnh, thiết kế studio phù hợp và cải tiến quy trình hóa học để rút ngắn thời gian phơi sáng.
Cùng với những cải tiến về ống kính và vật liệu, thời gian phơi sáng giảm dần, khiến việc chụp chân dung trở nên thực tế hơn.
Đó là lý do nhiều bức chân dung thế kỷ 19 có tư thế rất nghiêm trang và được bố trí cẩn thận.
Tuy nhiên, không nên kết luận rằng tất cả mọi người trong ảnh xưa đều không cười vì phải ngồi bất động. Thời gian phơi sáng chỉ là một trong nhiều yếu tố, bên cạnh thói quen tạo dáng, quan niệm thẩm mỹ và hoàn cảnh chụp ảnh của từng thời kỳ.
6. Bức ảnh Boulevard du Temple và những người gần như biến mất
Một tác phẩm đặc biệt thú vị của Louis Daguerre là Boulevard du Temple, được chụp tại Paris vào khoảng năm 1838–1839.
Bức ảnh ghi lại một con phố với các tòa nhà, cây cối và không gian đô thị.
Nhìn qua, con phố dường như rất vắng.
Nhưng điều đáng chú ý không nằm ở số người thực sự có mặt khi chụp, mà ở cách máy ảnh ghi nhận ánh sáng trong một khoảng thời gian dài.
Những người đi bộ hoặc xe cộ liên tục di chuyển sẽ không lưu lại hình ảnh rõ ràng như các công trình đứng yên.
Ở phía dưới của bức ảnh, người xem có thể nhận ra hình dáng một người được cho là đang đứng đánh giày, cùng một nhân vật khác ở gần đó.
Vì đứng tương đối yên trong một phần đáng kể của thời gian phơi sáng, họ để lại dấu vết dễ nhận biết hơn trên ảnh.
Tác phẩm này thường được nhắc đến như một trong những bức ảnh sớm nhất còn tồn tại có thể nhận diện hình người.
Dẫu vậy, chúng ta nên thận trọng với những tuyên bố như đây chắc chắn là người đầu tiên từng được chụp ảnh. Không phải tất cả các ảnh và thí nghiệm thời kỳ đầu đều còn tồn tại, và việc nhận diện các hình dáng trong bức ảnh cũng có những giới hạn.
Chúng ta học được gì từ Boulevard du Temple?
Có một kiến thức nhiếp ảnh hiện đại rất dễ hiểu khi nhìn lại tác phẩm này: thời gian phơi sáng ảnh hưởng trực tiếp đến cách chuyển động xuất hiện trong ảnh.
Nếu máy ảnh ghi nhận ánh sáng trong thời gian ngắn, chuyển động nhanh có thể được thể hiện sắc nét hơn.
Nếu máy ảnh ghi nhận ánh sáng trong thời gian dài, chủ thể chuyển động có thể bị nhòe, tạo vệt hoặc gần như biến mất khỏi hình ảnh, tùy điều kiện.
Ngày nay, nhiếp ảnh gia vẫn sử dụng chính nguyên lý ấy khi chụp phơi sáng dài để tạo mặt nước mượt, vệt đèn xe hoặc làm giảm sự hiện diện của người qua lại trong một khung cảnh.
Thiết bị đã thay đổi. Nguyên lý của ánh sáng và thời gian vẫn còn đó.
7. Trong khi Daguerre nghiên cứu tại Pháp, Talbot cũng tìm được một hướng đi khác
Năm 1839 không chỉ có câu chuyện của Daguerre.
Tại Anh, William Henry Fox Talbot cũng đã có những nghiên cứu về việc tạo hình ảnh bằng ánh sáng trên giấy từ trước đó.
Tháng 1 năm 1839, khi thông tin về phát minh của Daguerre được công bố, Talbot nhanh chóng giới thiệu những kết quả nghiên cứu của mình.
Ngày 25 tháng 1, các mẫu ảnh của ông được giới thiệu tại Royal Institution ở London. Ngày 31 tháng 1, công trình về phương pháp photogenic drawing được trình bày trước Royal Society.
Phương pháp ban đầu của Talbot sử dụng giấy nhạy sáng để ghi lại hình dạng của các vật thể hoặc hình ảnh từ máy ảnh.
Những thí nghiệm này khác đáng kể so với quy trình tạo ảnh trên kim loại của Daguerre.
Điểm quan trọng nằm ở âm bản và dương bản
Trong phương pháp âm bản – dương bản, người ta tạo ra một hình ảnh âm bản, sau đó sử dụng nó để tạo ra ảnh dương.
Ví dụ, một vùng sáng của cảnh vật có thể thể hiện thành vùng tối trên âm bản. Khi in qua âm bản theo quy trình phù hợp, quan hệ sáng tối của ảnh dương được khôi phục.
Ưu điểm quan trọng là một âm bản có thể được dùng để tạo ra nhiều ảnh dương.
Đây là hướng phát triển có ảnh hưởng lâu dài đến nhiếp ảnh.
Năm 1841, Talbot được cấp bằng sáng chế cho quy trình calotype, một cải tiến đáng kể so với những thí nghiệm ghi hình trên giấy ban đầu.
Calotype sử dụng âm bản giấy và quy trình hiện ảnh hóa học, giúp mở rộng khả năng chụp ảnh cũng như tạo bản in từ âm bản.
Về sau, các quy trình âm bản – dương bản tiếp tục được cải tiến và trở thành nền tảng của nhiều phương pháp nhiếp ảnh phim.
8. Daguerreotype và calotype khác nhau như thế nào?
| Tiêu chí | Daguerreotype | Calotype |
|---|---|---|
| Người phát triển chính | Louis Daguerre | William Henry Fox Talbot |
| Cột mốc | Công bố năm 1839 | Được cấp bằng sáng chế năm 1841 |
| Vật liệu nền | Tấm đồng mạ bạc | Giấy xử lý nhạy sáng |
| Loại hình ảnh | Ảnh trực tiếp, độc bản | Âm bản giấy dùng để tạo ảnh dương |
| Khả năng nhân bản | Không có âm bản để in nhiều bản | Có thể tạo nhiều ảnh dương từ một âm bản |
| Đặc điểm hình ảnh | Độ chi tiết cao, bề mặt phản chiếu | Thường mềm hơn do kết cấu sợi giấy |
| Hạn chế | Quy trình nguy hiểm, khó sao chép và bảo quản | Độ sắc nét và quy trình in chịu ảnh hưởng của vật liệu giấy |
Nếu chỉ xét độ chi tiết của một ảnh đơn lẻ, daguerreotype có những ưu thế đáng kể.
Nhưng nếu xét khả năng tạo nhiều bản ảnh từ cùng một âm bản, phương pháp của Talbot mở ra một hướng phát triển khác.
Hai công nghệ không đơn giản là một bên tốt và một bên kém.
Mỗi công nghệ giải quyết những vấn đề khác nhau, với ưu điểm và giới hạn riêng.
Nhìn lại lịch sử công nghệ, đây là điều khá quen thuộc: một phát minh có thể nổi bật ở chất lượng sản phẩm, trong khi một hướng phát triển khác lại có lợi thế về khả năng tái tạo và phổ biến.
9. Khi nhiếp ảnh không còn chỉ là một thí nghiệm khoa học
Sau năm 1839, nhiếp ảnh từng bước đi vào nhiều hoạt động đời sống.
Những người làm nghề bắt đầu mở studio chụp chân dung. Các nhà khoa học sử dụng ảnh để quan sát và lưu giữ tư liệu. Kiến trúc, công trình và cảnh quan cũng trở thành những đề tài quan trọng.
Đến giữa thế kỷ 19, nhiếp ảnh đã phát triển thành một lĩnh vực có cả giá trị thương mại, tư liệu và nghệ thuật.
Việc tạo ra một bức chân dung không còn chỉ phụ thuộc vào khả năng vẽ hình của họa sĩ.
Điều đó không có nghĩa nhiếp ảnh ngay lập tức trở nên rẻ hoặc dễ tiếp cận với tất cả mọi người.
Thiết bị, vật liệu, chi phí và kỹ năng thực hiện vẫn là những rào cản lớn trong nhiều năm.
Nhưng một ngành nghề mới đã xuất hiện, cùng với những ứng dụng mà trước đó con người khó hình dung.
Và càng nhiều người sử dụng, công nghệ càng có thêm động lực để được cải tiến.
10. Người chụp ảnh hôm nay có thể học được gì từ năm 1839?
Tôi thích tìm hiểu những giai đoạn đầu của một công nghệ, vì khi ấy chúng ta nhìn thấy khá rõ những vấn đề mà người đi trước đang cố giải quyết.
Với nhiếp ảnh, đó là làm sao ghi được ánh sáng, giảm thời gian phơi sáng, giữ hình ảnh ổn định và tạo ra nhiều bản ảnh khi cần.
Những yêu cầu này nghe có vẻ rất xa xưa, nhưng không hẳn.
Ngày nay, khi chụp ảnh bằng điện thoại trong điều kiện thiếu sáng, chúng ta vẫn quan tâm đến thời gian phơi sáng, độ nhiễu và khả năng giữ chi tiết.
Khi chụp người đang chạy, chúng ta vẫn phải nghĩ đến chuyển động.
Khi lưu trữ một bộ ảnh gia đình, chúng ta vẫn cần quan tâm đến độ bền của dữ liệu và khả năng tạo bản sao.
Công cụ đã khác. Những câu hỏi nền tảng vẫn có nhiều điểm tương đồng.
Từng tham gia gần ba năm cùng cộng đồng Yêu Nhiếp Ảnh, lập trình diễn đàn yeunhiepanh.net và cùng đội ngũ admin vận hành nhóm, tôi có thêm một lý do để muốn viết lại những kiến thức này theo cách dễ hiểu.
Không phải ai yêu nhiếp ảnh cũng cần trở thành nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
Có người chỉ muốn chụp con mình rõ nét hơn. Có người thích ghi lại một chuyến đi. Có người đơn giản là muốn hiểu chiếc máy ảnh đang sử dụng.
Và có người, giống như tôi, thấy vui khi được tìm hiểu chuyện phía sau một công nghệ đã trở nên quen thuộc.
Năm 1839 đáng nhớ không phải vì từ đó con người mới biết tạo ra ảnh.
Nó đáng nhớ vì những phương pháp nhiếp ảnh được công bố, truyền bá và bắt đầu được sử dụng rộng rãi hơn, mở đường cho một lĩnh vực mà ngày nay gần như ai cũng có cơ hội tham gia.
11. Một thử nghiệm nhỏ dành cho người đọc
Nếu bạn có điện thoại hỗ trợ chế độ chụp chuyên nghiệp, hoặc một chiếc máy ảnh cho phép chỉnh tốc độ màn trập, hãy thử chụp một vật thể đang chuyển động trong hai điều kiện khác nhau.
- Đặt máy trên một vị trí cố định và chọn một chủ thể chuyển động có thể quan sát an toàn, chẳng hạn một chiếc quạt đang quay ở khoảng cách phù hợp.
- Chụp với tốc độ màn trập nhanh, chẳng hạn 1/1000 giây, nếu ánh sáng và thiết bị cho phép.
- Thử tốc độ chậm hơn, chẳng hạn 1/15 giây. Giữ máy ổn định và điều chỉnh độ phơi sáng để hình ảnh không quá sáng.
- Đặt hai bức ảnh cạnh nhau và quan sát sự khác biệt ở những phần đang chuyển động.
Thông số cụ thể có thể thay đổi tùy ánh sáng, chủ thể và giới hạn thiết bị. Một số điện thoại còn áp dụng xử lý nhiều khung hình, nên kết quả không nhất thiết giống máy ảnh sử dụng một lần phơi sáng đơn.
Bài thực hành nhỏ này giúp chúng ta hiểu một trong những khó khăn lớn của nhiếp ảnh thời kỳ đầu: làm sao ghi lại hình ảnh khi thế giới trước ống kính không đứng yên.
12. Bài tiếp theo: Từ máy ảnh phim đến máy ảnh kỹ thuật số
Sau daguerreotype và calotype, nhiếp ảnh còn trải qua nhiều thay đổi quan trọng.
Các vật liệu ghi ảnh được cải tiến. Máy ảnh trở nên nhỏ gọn hơn. Phim cuộn giúp việc chụp ảnh thuận tiện hơn trước khi cảm biến điện tử mở ra một giai đoạn mới.
Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu những thay đổi ấy, từ máy ảnh phim đến máy ảnh kỹ thuật số.
Còn hôm nay, khi xem lại một tấm ảnh cũ của gia đình, có lẽ chúng ta sẽ hiểu thêm một chút về hành trình dài đã đưa những hình ảnh ấy đến với mình.
Nguồn tham khảo
- The Metropolitan Museum of Art – Daguerre (1787–1851) and the Invention of Photography. Các mốc 7/1 và 19/8/1839, vai trò của Daguerre và François Arago.
- The Metropolitan Museum of Art – The Daguerreian Age in France: 1839–55. Sự phổ biến của daguerreotype và quá trình cải tiến thời gian phơi sáng.
- National Portrait Gallery – Daguerreotype. Đặc điểm kỹ thuật của quy trình, vật liệu và việc chụp chân dung.
- Harvard – History of Photography Timeline. Đối chiếu các cột mốc lịch sử năm 1839 và 1841.
- The Metropolitan Museum of Art – William Henry Fox Talbot and the Invention of Photography. Những nghiên cứu của Talbot và sự phát triển của calotype.
- The Royal Society – Some Account of Photogenic Drawing (1839). Tư liệu gốc về nghiên cứu của William Henry Fox Talbot.
- Bayerisches Nationalmuseum – Boulevard du Temple. Tư liệu bảo tàng về tác phẩm của Louis Daguerre.
Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết!
Giới thiệu
- Nguyễn Văn Nha
- Mãnh Tử Nha
- 11/07
- Developer - Blogger - Marketer
- Đồng Văn Cống, Thành phố Hồ Chí Minh
- Chat ngay
- 0393 314 999
- [email protected]
- Follow me on Facebook
- Follow me on twitter
- Mãnh Tử Nha Channel
- Follow me on Linkedin
- Follow me on Zalo
- Follow me on Tiktok
- Follow me on Strava
- www.manhtunha.com
- www.NHA.one
Tìm kiếm Google
Tài trợ
Bài viết mới nhất
Cập Nhật Giá: dự án hơn 10 năm tôi mới có thời gian làm thật
Chờ con ăn sáng, chở con đi học - chuyện quen thuộc của mỗi gia đình
Vì sao năm 1839 là cột mốc quan trọng của lịch sử nhiếp ảnh?
Lịch sử nhiếp ảnh: Nguồn gốc và bức ảnh đầu tiên
E-E-A-T là gì? Nha thử áp dụng E-E-A-T cho chính blog gần 10 năm của mình với những cập nhật mới nhất 2026














